Bản dịch của từ 文圆质方 trong tiếng Việt

文圆质方

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文圆质方 (Cụm từ)

wén yuán zhì fāng
01

指外表随和而内心方正。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文圆质方

wén

yuán

zhì

fāng

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
圆丘
圆丘草
圆丽
质买
质人
质仁
方丈
方丈室
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép