Bản dịch của từ 文场 trong tiếng Việt

文场

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文场 (Danh từ)

wén chǎng
01

Đội đàn sáo (trong dàn nhạc đệm cho tuồng kịch)

戏曲伴奏乐队中的管弦乐部分

Ví dụ
02

Văn trường (loại khúc nghệ ở vùng Quế Lâm, Liễu Châu tỉnh Quảng Tây, Trung Quốc)

曲艺的一种由数人演唱,伴奏乐器以扬琴为主流行于广西、桂林、柳州一带

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文场

wén

chǎng

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
场人
场化
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép