Bản dịch của từ 文堂 trong tiếng Việt

文堂

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文堂 (Cụm từ)

wén táng
01

传统戏脚色行当“龙套”的别称。着文装﹐于将帅升堂时站堂。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文堂

wén

táng

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
堂上
堂上一呼阶下百诺
堂上官
堂下
堂个
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép