Bản dịch của từ 文子文孙 trong tiếng Việt
文子文孙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | w | en | thanh sắc |
文子文孙 (Danh từ)
【wén zǐ wén sūn】
01
Chỉ con cháu của Chu Văn Vương; về sau rộng ra để khen tôn là cháu, con của bậc đức vua (nghĩa tôn kính, khen ngợi).
指周文王的子孙。后泛用为称美帝王的子孙。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文子文孙
wén
文
zǐ
子
wén
孙
Các từ liên quan
文丈
文不加点
文不对题
文丐
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
孙业
孙中山
孙传芳
孙供奉
孙儿
- Bính âm:
- 【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 文
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
閿
㑮
纹
閺
瘒
蚊
䎽
玟
繧
闦
鳼
䰚
斒
刘
㪰
斈
斖
㪱
斑
斕
斍
斋
斏
斊
切
办
亓
牛
𠀀
欠
𠄓
𠘫
公
切
卞
仐
中文
文章
课文
文化
文件
英文
文字
作文
文学
论文
