Bản dịch của từ 文字改革 trong tiếng Việt
文字改革
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | w | en | thanh sắc |
文字改革 (Danh từ)
【wén zì gǎi gé】
01
Cải cách chữ viết của một quốc gia hoặc dân tộc, chủ yếu chỉ sự cải cách chữ Hán ở Trung Quốc.
一个国家或民族对其通用文字的改革。在我国﹐主要指对汉字的改革﹐有些少数民族也有文字改革问题。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文字改革
wén
文
zì
字
gǎi
改
gé
革
Các từ liên quan
文丈
文不加点
文不对题
文丐
字义
字书
字乳
字人
字体
改业
改为
改产
改任
改作
- Bính âm:
- 【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 文
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
閿
㑮
纹
閺
瘒
蚊
䎽
玟
繧
闦
鳼
䰚
斒
刘
㪰
斈
斖
㪱
斑
斕
斍
斋
斏
斊
切
办
亓
牛
𠀀
欠
𠄓
𠘫
公
切
卞
仐
中文
文章
课文
文化
文件
英文
文字
作文
文学
论文
