Bản dịch của từ 文字禅 trong tiếng Việt

文字禅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文字禅 (Danh từ)

wén zì chán
01

Thiền lý được diễn đạt qua thơ văn.

用诗文阐发的禅理。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文字禅

wén

chán

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
字义
字书
字乳
字人
字体
禅世雕龙
禅乘
禅书
禅人
禅代
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép