Bản dịch của từ 文字饮 trong tiếng Việt

文字饮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文字饮 (Danh từ)

wén zì yǐn
01

Nói về việc các văn nhân tụ họp, uống rượu, làm thơ và bàn luận.

谓文人间把酒赋诗论文。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文字饮

wén

yǐn

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
字义
字书
字乳
字人
字体
饮中八仙
饮人
饮令
饮会
饮候
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép