Bản dịch của từ 文学院 trong tiếng Việt

文学院

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文学院 (Danh từ)

wén xué yuàn
01

Viện văn học

文学院是集中培养有文字功底、且能很好地使用文字进行应用的学生的分属学院或独立学院。

Ví dụ
02

Viện văn học; Khoa Văn học

文学院是研究文学及相关领域的学术机构。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文学院

wén

xué

yuàn

文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép