Bản dịch của từ 文宗阁 trong tiếng Việt
文宗阁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | w | en | thanh sắc |
文宗阁 (Danh từ)
【wén zōng gé】
01
Văn Tông Các — một trong các thư các chuyên để lưu trữ bản in sách 'Tứ khố toàn thư' thời Thanh; xây năm 1779 tại chùa Kim Sơn (tỉnh Giang Tô), bị cháy năm 1853.
清代专藏《四库全书》的书阁之一。乾隆四十四年(1779年)建﹐在今江苏省镇江市的金山寺。咸丰三年(1853年)毁于火。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文宗阁
wén
文
zōng
宗
gé
阁
Các từ liên quan
文丈
文不加点
文不对题
文丐
宗丈
宗主
宗主国
宗主权
宗主爷
阁下
阁僚
- Bính âm:
- 【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 文
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
閿
㑮
纹
閺
瘒
蚊
䎽
玟
繧
闦
鳼
䰚
斒
刘
㪰
斈
斖
㪱
斑
斕
斍
斋
斏
斊
切
办
亓
牛
𠀀
欠
𠄓
𠘫
公
切
卞
仐
中文
文章
课文
文化
文件
英文
文字
作文
文学
论文
