Bản dịch của từ 文官花 trong tiếng Việt
文官花
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | w | en | thanh sắc |
文官花 (Danh từ)
【wén guān huā】
01
Một loại hoa có màu sắc thay đổi, còn gọi là 弄色芙蓉 (nhiều sắc như hoa phù dung); thường nhấn mạnh đặc tính 'màu biến' của cánh hoa.
1.一种颜色屡变的花。又名弄色芙蓉。
Ví dụ
02
Tên một loài hoa (锦带花) — hoa dây nhỏ, thường dùng làm cây cảnh; gọi tắt của “锦带花”
2.锦带花的别名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文官花
wén
文
guān
官
huā
花
Các từ liên quan
文丈
文不加点
文不对题
文丐
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
- Bính âm:
- 【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 文
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
閿
㑮
纹
閺
瘒
蚊
䎽
玟
繧
闦
鳼
䰚
斒
刘
㪰
斈
斖
㪱
斑
斕
斍
斋
斏
斊
切
办
亓
牛
𠀀
欠
𠄓
𠘫
公
切
卞
仐
中文
文章
课文
文化
文件
英文
文字
作文
文学
论文
