Bản dịch của từ 文宣部 trong tiếng Việt

文宣部

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文宣部 (Danh từ)

wén xuān bù
01

Bộ tuyên truyền văn hóa

负责宣传和信息传播的部门。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文宣部

wén

xuān

文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép