Bản dịch của từ 文察 trong tiếng Việt

文察

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文察 (Tính từ)

wén chá
01

Quan liêu, xét nét, xét hỏi quá kỹ, soi mói từng chi tiết (thường mang nghĩa chỉ trích)

深文苛察。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文察

wén

chá

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
察三访四
察世俗每月统记传
察举
察书
察事
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép