Bản dịch của từ 文履 trong tiếng Việt

文履

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文履 (Danh từ)

wén lǚ
01

Giày được trang trí hoa văn, giày có họa tiết trang nhã (Hán-Việt: văn lữ/ văn lữ)

饰以文彩的鞋子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文履

wén

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
履业
履丝曳缟
履中
履义
履亩
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép