Bản dịch của từ 文异 trong tiếng Việt

文异

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文异 (Tính từ)

wén yì
01

Văn sắc kỳ dị; lời văn, cách diễn đạt có vẻ khác lạ, độc đáo

1.文彩奇异。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ viết/ văn tự khác nhau; khác về cách viết chữ

2.文字相异。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文异

wén

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép