Bản dịch của từ 文律 trong tiếng Việt
文律
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | w | en | thanh sắc |
文律 (Danh từ)
【wén lǜ】
01
Nhạc điệu, âm vận của bài văn hoặc câu chữ (âm律 của văn chương)
1.文章的音律。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Quy luật, khuôn phép trong văn viết; nguyên tắc, cách thức viết (những quy tắc về bố cục, thể thức, diễn đạt)
2.写作规律。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Nghị định, luật, văn bản quy định (chủ yếu là quy định pháp luật cổ xưa hoặc hình thức)
3.法令。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文律
wén
文
lǜ
律
Các từ liên quan
文丈
文不加点
文不对题
文丐
律义
律乘
律人
律令
律令格式
- Bính âm:
- 【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 文
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
閿
㑮
纹
閺
瘒
蚊
䎽
玟
繧
闦
鳼
䰚
斒
刘
㪰
斈
斖
㪱
斑
斕
斍
斋
斏
斊
切
办
亓
牛
𠀀
欠
𠄓
𠘫
公
切
卞
仐
中文
文章
课文
文化
文件
英文
文字
作文
文学
论文
