Bản dịch của từ 文恶 trong tiếng Việt

文恶

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文恶 (Tính từ)

wén è
01

Thi hành pháp luật/trao quyền một cách tàn bạo, hà khắc (thường nói về cưỡng chế, xử lý hành chính nghiêm ngặt)

执法严酷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文恶

wén

è

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
恶丈夫
恶上
恶不去善
恶世
恶业
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép