Bản dịch của từ 文惠 trong tiếng Việt

文惠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文惠 (Danh từ)

wén huì
01

Tên谥号称颂德行与恩惠的谥号指文德恩惠兼备的君主或人)。可理解为文德有恩的尊号

文德恩惠。后多用为谥号。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文惠

wén

huì

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
惠中
惠临
惠丽
惠义
惠书
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép