Bản dịch của từ 文戏 trong tiếng Việt

文戏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文戏 (Danh từ)

wén xì
01

Trò văn; (trò múa, hát, dàn nhạc)

以唱工或做工为主的戏(区别于'武戏')

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文戏

wén

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
戏下
戏乐
戏五禽
戏亭
戏亵
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép