Bản dịch của từ 文房四士 trong tiếng Việt

文房四士

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文房四士 (Danh từ)

wén fáng sì shì
01

Thường chỉ bộ bút mực giấy nghiên — tức 'bút, mực, giấy, nghiên' (còn gọi là 文房四宝), đồ dùng cơ bản của phòng viết học và thư pháp

俗指笔、墨、纸、砚。同“文房四宝”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文房四士

wén

fáng

shì

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
房下
房东
四一二反革命政变
四七
四三
四上
士习
士乡
士五
士人
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép