Bản dịch của từ 文政 trong tiếng Việt

文政

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文政 (Danh từ)

wén zhèng
01

Chính quyền cai trị theo văn trị; trị nước bằng văn hóa, giáo và đạo lý (nhấn mạnh nền trị vì văn hóa, văn chương)

文治之政。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文政

wén

zhèng

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
政主
政乱
政争
政事
政事堂
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép