Bản dịch của từ 文敝 trong tiếng Việt
文敝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | w | en | thanh sắc |
文敝 (Danh từ)
【wén bì】
01
2.谓尚文之极而成弊害。
Ví dụ
02
Từ cổ/thuật ngữ: “文敝” (cũng viết là 文弊) — ý chỉ lời văn vụng, văn sai hoặc những lỗi/khuyết điểm trong văn chương; nghĩa bóng có thể chỉ những điều hủ lậu trong văn hóa/ngôn ngữ
1.亦作“文弊”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文敝
wén
文
bì
敝
Các từ liên quan
文丈
文不加点
文不对题
文丐
敝习
敝人
敝俗
敝力
- Bính âm:
- 【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 文
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
閿
㑮
纹
閺
瘒
蚊
䎽
玟
繧
闦
鳼
䰚
斒
刘
㪰
斈
斖
㪱
斑
斕
斍
斋
斏
斊
切
办
亓
牛
𠀀
欠
𠄓
𠘫
公
切
卞
仐
中文
文章
课文
文化
文件
英文
文字
作文
文学
论文
