Bản dịch của từ 文斗 trong tiếng Việt

文斗

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文斗 (Động từ)

wén dòu
01

Dùng lý lẽ để đấu tranh; tranh luận bằng lời (tranh luận, biện minh bằng lập luận)

进行说理斗争。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文斗

wén

dòu

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép