Bản dịch của từ 文无加点 trong tiếng Việt
文无加点
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | w | en | thanh sắc |
文无加点 (Tính từ)
【wén wú jiā diǎn】
01
Mô tả tư duy văn chương nhanh nhạy, viết lách điêu luyện, câu chữ chính xác không cần sửa lại (cùng nghĩa với “文不加点”)
形容文思敏捷,写作技巧纯熟。同“文不加点”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文无加点
wén
文
wú
无
jiā
加
diǎn
点
Các từ liên quan
文丈
文不加点
文不对题
文丐
无一不备
无一不知
无一可
无一时
加之
加人
加人一等
点主
点交
- Bính âm:
- 【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 文
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
閿
㑮
纹
閺
瘒
蚊
䎽
玟
繧
闦
鳼
䰚
斒
刘
㪰
斈
斖
㪱
斑
斕
斍
斋
斏
斊
切
办
亓
牛
𠀀
欠
𠄓
𠘫
公
切
卞
仐
中文
文章
课文
文化
文件
英文
文字
作文
文学
论文
