Bản dịch của từ 文旨 trong tiếng Việt

文旨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文旨 (Danh từ)

wén zhǐ
01

1.文章的意旨。

Ví dụ
02

Ý chỉ, ý nghĩa chủ yếu của điều khoản hoặc sắc lệnh (mục đích, tinh thần của văn điều luật)

2.法令条文的旨意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文旨

wén

zhǐ

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
旨义
旨信
旨告
旨味
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép