Bản dịch của từ 文昌星 trong tiếng Việt

文昌星

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文昌星 (Danh từ)

wén chāng xīng
01

Tên một cụm sao/định danh chòm sao truyền thống (văn chương/thuật chiêm tinh); gồm sáu sao, dạng nửa trăng, nằm trước sao Khuyết (北斗魁) trong bản đồ sao cổ

星座名。共有六星,如半月形,在北斗魁前。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文昌星

wén

chāng

xīng

文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép