Bản dịch của từ 文昌鱼 trong tiếng Việt

文昌鱼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文昌鱼 (Danh từ)

wén chāng yú
01

Cá lưỡng tiêm (amphioxus)

脊索动物,像小鱼,体长二寸左右,半透明,头尾尖,体内有一条脊索,有背鳍、臀鳍和尾鳍生活在沿海泥沙中

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文昌鱼

wén

chāng

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
昌世
昌丰
昌义
昌乐
昌九
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép