Bản dịch của từ 文明生产 trong tiếng Việt

文明生产

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文明生产 (Danh từ)

wén míng shēng chǎn
01

Sản xuất theo cách khoa học hiện đại.

按现代科学方式生产。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文明生产

wén

míng

shēng

chǎn

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
明上
明世
明业
明丢丢
生一
生三
生上起下
生不逢场
产业
产业工人
产业政策
产业结构
产业资本
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép