Bản dịch của từ 文明结婚 trong tiếng Việt

文明结婚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文明结婚 (Danh từ)

wén míng jié hūn
01

Hôn nhân hiện đại, không tuân theo phong tục xưa.

旧时称不依旧习俗的新式结婚。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文明结婚

wén

míng

jié

hūn

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
明上
明世
明业
明丢丢
结业
结义
结习
结了鸟
婚书
婚事
婚亲
婚介
婚仪
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép