Bản dịch của từ 文明脚 trong tiếng Việt
文明脚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | w | en | thanh sắc |
文明脚 (Danh từ)
【wén míng jiǎo】
01
Bàn chân của phụ nữ đã từng bị bó lại và sau đó được thả lỏng.
妇女缠过而又放开的脚。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文明脚
wén
文
míng
明
jiǎo
脚
Các từ liên quan
文丈
文不加点
文不对题
文丐
明上
明世
明业
明丢丢
脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
- Bính âm:
- 【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 文
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
閿
㑮
纹
閺
瘒
蚊
䎽
玟
繧
闦
鳼
䰚
斒
刘
㪰
斈
斖
㪱
斑
斕
斍
斋
斏
斊
切
办
亓
牛
𠀀
欠
𠄓
𠘫
公
切
卞
仐
中文
文章
课文
文化
文件
英文
文字
作文
文学
论文
