Bản dịch của từ 文星高照 trong tiếng Việt

文星高照

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文星高照 (Cụm từ)

wén xīng gāo zhào
01

比喻文运亨通。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文星高照

wén

xīng

gāo

zhào

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
星丁头
星主
星书
星乱
星事
高下
高下其手
照世
照世杯
照临
照乘
照乘珠
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép