Bản dịch của từ 文曜 trong tiếng Việt
文曜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | w | en | thanh sắc |
文曜 (Danh từ)
【wén yào】
01
Sao Văn (một ngôi sao trong cổ thư, gọi là 文曜 hoặc 文星)
2.文星。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
1.指日月星辰。以文彩光耀﹐故称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文曜
wén
文
yào
曜
Các từ liên quan
文丈
文不加点
文不对题
文丐
曜仪
曜兵
曜名
曜奇
曜威
- Bính âm:
- 【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 文
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
閿
㑮
纹
閺
瘒
蚊
䎽
玟
繧
闦
鳼
䰚
斒
刘
㪰
斈
斖
㪱
斑
斕
斍
斋
斏
斊
切
办
亓
牛
𠀀
欠
𠄓
𠘫
公
切
卞
仐
中文
文章
课文
文化
文件
英文
文字
作文
文学
论文
