Bản dịch của từ 文杏 trong tiếng Việt
文杏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | w | en | thanh sắc |
文杏 (Danh từ)
【wén xìng】
01
Cây bạch quả (ginkgo); gỗ bạch quả — cây có quả gọi là bạch quả/kim thảo, gỗ vân mịn, chắc, thường dùng làm vật liệu cao cấp
1.即银杏。俗称白果树。木质纹理坚密﹐是建筑和手工业的高级用材。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một loại dầm gỗ (gian dầm) trong thơ văn cổ, dùng để chỉ thanh dầm làm bằng cây mai (âm Hán Việt: văn hạnh/文杏) — thường là hình ảnh mỹ miều trong thơ ca
2.诗词中常用以指代文杏做的木梁。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文杏
wén
文
xìng
杏
Các từ liên quan
文丈
文不加点
文不对题
文丐
杏丹
杏仁
杏仁饼
杏参
杏叶沙参
- Bính âm:
- 【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 文
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
閿
㑮
纹
閺
瘒
蚊
䎽
玟
繧
闦
鳼
䰚
斒
刘
㪰
斈
斖
㪱
斑
斕
斍
斋
斏
斊
切
办
亓
牛
𠀀
欠
𠄓
𠘫
公
切
卞
仐
中文
文章
课文
文化
文件
英文
文字
作文
文学
论文
