Bản dịch của từ 文林果 trong tiếng Việt

文林果

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文林果 (Danh từ)

wén lín guǒ
01

Tên một loại quả (林檎) — tên cổ của quả táo/ôm (một giống quả tương tự táo, quả to, vỏ trắng có chấm đỏ).

林檎的别名。唐魏郡人王方言尝栽一林檎﹐果大﹐色白﹐有朱点﹐献于唐高宗﹐高宗大喜﹐赐王文林郎﹐因亦名此果为文林果。见唐郑常《洽闻记》。参见“林檎”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文林果

wén

lín

guǒ

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
林下
林下之风
林下人
林下士
林下意
果下之乘
果下牛
果下马
果不其然
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép