Bản dịch của từ 文梓 trong tiếng Việt

文梓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文梓 (Danh từ)

wén zǐ
01

Cây tật lê (cây ) có văn lý, gỗ tốt — ám chỉ thân cây tốt, vật liệu quý; (chữ cổ) chỉ loại cây quý, gỗ lành

有文理的梓树﹐为良木美材。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文梓

wén

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
梓乡
梓人
梓传
梓刻
梓匠
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép