Bản dịch của từ 文楸 trong tiếng Việt

文楸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文楸 (Danh từ)

wén qiū
01

Bàn cờ; bàn chơi cờ (xưa thường làm bằng gỗ — cây thục mộc), Hán-Việt: văn khiêu

棋盘。古代多用楸木做成﹐故名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文楸

wén

qiū

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
楸函
楸叶
楸叶膏
楸子
楸局
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép