Bản dịch của từ 文武之道,一张一弛 trong tiếng Việt
文武之道,一张一弛
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | w | en | thanh sắc |
文武之道,一张一弛 (Tính từ)
【wén wǔ zhī dào , yì zhāng yì chí】
01
Văn võ chi đạo; kết hợp mềm dẻo và cứng rắn; Văn võ song toàn; một nhịp một nghỉ
文武之道:指文才与武力的结合,强调全面发展。 一张一弛:比喻事物之间的张力与放松,强调适度的平衡。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文武之道,一张一弛
wén
文
wǔ
武
zhī
之
dào
道
,
一
yī
张
zhāng
弛
Các từ liên quan
文丈
文不加点
文不对题
文丐
武丁
武不善作
武丑
武业
武两榜
之个
之乎者也
之任
之前
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
张三
张三中
张三李四
弛仗
弛侯
弛兵
弛刑
弛刑徒
- Bính âm:
- 【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 文
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
閿
㑮
纹
閺
瘒
蚊
䎽
玟
繧
闦
鳼
䰚
斒
刘
㪰
斈
斖
㪱
斑
斕
斍
斋
斏
斊
切
办
亓
牛
𠀀
欠
𠄓
𠘫
公
切
卞
仐
中文
文章
课文
文化
文件
英文
文字
作文
文学
论文
