Bản dịch của từ 文武差事 trong tiếng Việt

文武差事

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文武差事 (Cụm từ)

wén wǔ chà shì
01

比喻明劫暗偷。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文武差事

wén

chà

shì

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
武丁
武不善作
武丑
武业
武两榜
差一点
差三错四
差不多
差不点
差不离
事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不师古
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép