Bản dịch của từ 文殊 trong tiếng Việt

文殊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文殊 (Danh từ)

wén shū
01

Văn Thù, một vị Bồ Tát trong Phật giáo

佛教中的一位菩萨,象征智慧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文殊

wén

shū

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
殊不知
殊丽
殊乡
殊事
殊代
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép