Bản dịch của từ 文殊师利 trong tiếng Việt

文殊师利

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文殊师利 (Cụm từ)

wén shū shī lì
01

佛教菩萨名。为梵语mañjuśirī的音译。简称为「文殊」。象徵佛陀智慧的菩萨。在中国,他和观音、地藏、普贤并称四大菩萨。中国佛教徒相传山西五台山是文殊师利的道场。其外形为顶结五髻、手持宝剑的童子形。或作「曼殊室利」、「妙吉祥」。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文殊师利

wén

shū

shī

文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép