Bản dịch của từ 文殊院 trong tiếng Việt

文殊院

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文殊院 (Cụm từ)

wén shū yuàn
01

寺庙名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文殊院

wén

shū

yuàn

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
殊不知
殊丽
殊乡
殊事
殊代
院主
院体
院体派
院体画
院使
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép