Bản dịch của từ 文法吏 trong tiếng Việt
文法吏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | w | en | thanh sắc |
文法吏 (Danh từ)
【wén fǎ lì】
01
Là người mà các quan chức của họ hiểu rõ luật pháp và thi hành luật một cách chặt chẽ và nghiêm khắc (đôi khi nó mang ý nghĩa xúc phạm: một người thi hành luật khắc nghiệt và cứng nhắc).
通晓法令﹑执法严峻的官吏。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文法吏
wén
文
fǎ
法
lì
吏
Các từ liên quan
文丈
文不加点
文不对题
文丐
法不徇情
吏习
吏书
吏事
吏人
吏从
- Bính âm:
- 【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 文
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
閿
㑮
纹
閺
瘒
蚊
䎽
玟
繧
闦
鳼
䰚
斒
刘
㪰
斈
斖
㪱
斑
斕
斍
斋
斏
斊
切
办
亓
牛
𠀀
欠
𠄓
𠘫
公
切
卞
仐
中文
文章
课文
文化
文件
英文
文字
作文
文学
论文
