Bản dịch của từ 文法学 trong tiếng Việt

文法学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文法学 (Danh từ)

wén fǎ xué
01

Môn học nghiên cứu cấu trúc và quy tắc của ngôn ngữ (ngữ pháp học); Hán Việt: văn pháp học ≈ ngữ pháp học

研究语言结构方式的科学。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文法学

wén

xué

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
法不徇情
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép