Bản dịch của từ 文深网密 trong tiếng Việt
文深网密
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | w | en | thanh sắc |
文深网密 (Tính từ)
【wén shēn wǎng mì】
01
Hình thức xử lý/nghiêm trị chặt chẽ; pháp luật và hệ thống kiểm soát rất nghiêm ngặt (法网稠密、用法严刻). Có thể hiểu là “hình phạt nặng, lưới pháp luật dày”.
用法严刻,法网严密。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文深网密
wén
文
shēn
深
wǎng
网
mì
密
Các từ liên quan
文丈
文不加点
文不对题
文丐
深一
深不可测
深丛
深严
深中笃行
网兜
网具
网友
密不通风
密丛丛
密严
密举
- Bính âm:
- 【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 文
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
閿
㑮
纹
閺
瘒
蚊
䎽
玟
繧
闦
鳼
䰚
斒
刘
㪰
斈
斖
㪱
斑
斕
斍
斋
斏
斊
切
办
亓
牛
𠀀
欠
𠄓
𠘫
公
切
卞
仐
中文
文章
课文
文化
文件
英文
文字
作文
文学
论文
