Bản dịch của từ 文游台 trong tiếng Việt

文游台

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文游台 (Danh từ)

wén yóu tái
01

Tên một cái đài (tên địa danh/đài truyền thống) — chỉ tên riêng 'Văn Du' hoặc 'Văn Dũng' của một đài/giàn/địa điểm

台名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文游台

wén

yóu

tái

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
游丐
游世
游业
游丝
游丝书
台下
台严
台中
台中市
台仆
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép