Bản dịch của từ 文溆子 trong tiếng Việt

文溆子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文溆子 (Danh từ)

wén xù zǐ
01

2.乐曲名。唐代俗讲僧文溆(或作文叙﹑文淑)善吟经﹐讲唱变文﹐声音婉转动人。因效其声调﹐制成乐曲﹐故名。

Ví dụ
02

Tên người (古人姓名),亦作文叙子”。常見於古籍記載的人名或稱號

1.亦作“文叙子”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文溆子

wén

zi

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
溆浦
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép