Bản dịch của từ 文溯阁 trong tiếng Việt

文溯阁

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文溯阁 (Cụm từ)

wén sù gé
01

清代专藏《四库全书》的书阁之一。在今辽宁省沈阳市清故宫之西。乾隆四十七年(1782年)修建﹐现属辽宁省图书馆。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文溯阁

wén

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
溯回
溯流从源
溯流徂源
阁下
阁僚
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép