Bản dịch của từ 文漪 trong tiếng Việt

文漪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文漪 (Danh từ)

wén yī
01

Sóng gợn thay đổi; những đường gợn sóng biến hóa trên mặt nước (gợi liên tưởng: = hoa văn, = gợn nước)

多变的波纹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文漪

wén

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
漪如
漪沦
漪流
漪涟
漪涣
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép