Bản dịch của từ 文澜阁 trong tiếng Việt
文澜阁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | w | en | thanh sắc |
文澜阁 (Danh từ)
【wén lán gé】
01
Văn Lan Các — một trong các thư các chuyên trưng bày, cất giữ bộ sách quý «Tứ khố toàn thư» thời Thanh; tọa lạc ở Cô Sơn, Tây Hồ (Hàng Châu), được xây dựng năm 1784, từng sụp đổ 1860, tái thiết và hiện lưu trữ tại Thư viện Chiết Giang.
清代专藏《四库全书》的书阁之一。乾隆四十九年(1784年)建﹐在浙江杭州西湖孤山﹐咸丰十年(1860年)倒塌﹐书多流散。光绪六年重建﹐书由丁丙﹑丁申二人搜集钞补大半﹐后又陆续根据文津阁本钞补完全。书今藏浙江图书馆。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文澜阁
wén
文
lán
澜
gé
阁
Các từ liên quan
文丈
文不加点
文不对题
文丐
澜倒波随
澜文
澜斑
澜汍
阁下
阁僚
- Bính âm:
- 【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 文
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
閿
㑮
纹
閺
瘒
蚊
䎽
玟
繧
闦
鳼
䰚
斒
刘
㪰
斈
斖
㪱
斑
斕
斍
斋
斏
斊
切
办
亓
牛
𠀀
欠
𠄓
𠘫
公
切
卞
仐
中文
文章
课文
文化
文件
英文
文字
作文
文学
论文
