Bản dịch của từ 文烈 trong tiếng Việt

文烈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文烈 (Tính từ)

wén liè
01

Ngọn lửa dữ dội và mạnh mẽ (mô tả ngọn lửa ấm áp và dữ dội)

2.指火候温猛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Văn trị hiển hách; công nghiệp văn trị rực rỡ, ca ngợi sự sáng chói về chính trị và văn hóa (thường dùng trong văn viết, cổ kính).

1.文治显赫。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文烈

wén

liè

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
烈丈夫
烈业
烈义
烈假
烈光
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép