Bản dịch của từ 文烛 trong tiếng Việt

文烛

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文烛 (Cụm từ)

wén zhú
01

灌木名。南烛之赤者。生江东。株高三五尺﹐叶类苦楝而小﹐冬生红子作穗。见明李时珍《本草纲目.木三.南烛》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文烛

wén

zhú

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
烛临
烛之武退秦师
烛乘
烛光
烛刀
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép